愛知県東海市名和町新屋敷
| Ngày Thường | Thứ Bảy | Chủ Nhật |
|---|---|---|
| 12:30 | 12:30 | 12:30 |
| 16:20 | 16:20 | 16:20 |
東海北郵便局第11号 平成5年10月生まれ
| Loại Hộp Thư | Standard Box Type 1 (Square) |
|---|---|
| Số Lượng Hộp | 1 |
| Mã Bưu Điện | 476121 |
| Bưu Điện Phụ Trách | 東海北 |
| Tọa Độ | 35.067481, 136.910022 |
| Ngày Xác Nhận | 2016-07-24 |